alpha ray

alpha ray

A scientist observes an alpha ray source in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Tia alpha: "alpha ray" một loại bức xạ bao gồm các hạt alpha được phát ra trong quá trình phân phóng xạ. Đây một dạng bức xạ hạt, khả năng ion hóa cao nhưng khả năng xuyên thấu thấp.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu tia alpha phát ra từ mẫu uranium.)
  • (Tia alpha có thể bị chặn lại bởi một tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alpha ray emission": sự phát xạ tia alpha.

    • The alpha ray emission from the radioactive source was measured. (Sự phát xạ tia alpha từ nguồn phóng xạ đã được đo đạc.)
  • "alpha ray detection": phát hiện tia alpha.

    • Special equipment is required for alpha ray detection. (Cần thiết bị đặc biệt để phát hiện tia alpha.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha particle (danh từ): hạt alpha, thành phần cấu tạo nên tia alpha.
    • An alpha particle consists of two protons and two neutrons. (Một hạt alpha bao gồm hai proton hai neutron.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha radiation: bức xạ alpha (thường dùng thay thế cho "alpha ray" trong ngữ cảnh chuyên môn).
  • α-ray: ký hiệu khoa học của tia alpha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give off alpha rays: phát ra tia alpha.

    • The material gives off alpha rays during decay. (Vật liệu phát ra tia alpha trong quá trình phân .)
  • Shield from alpha rays: che chắn khỏi tia alpha.

    • A thin layer of plastic can shield you from alpha rays. (Một lớp nhựa mỏng có thể che chắn bạn khỏi tia alpha.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alpha ray" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.